
Hướng dẫn chọn cỡ quần áo
Sử dụng hướng dẫn kích thước của chúng tôi để tìm ra kích thước phù hợp hoàn hảo cho cơ thể của bạn. Chúng tôi cung cấp biểu đồ kích thước chi tiết và lời khuyên về cách đo.
Biểu đồ kích thước
Tham khảo bảng kích thước dưới đây để tìm kích thước hoàn hảo của bạn. Biểu đồ của chúng tôi bao gồm một loạt các phép đo cho các loại quần áo khác nhau.
Biểu đồ kích thước nam giới
| Kích cỡ | Ngực (inch) | Vòng eo (inch) | Hông (inch) |
|---|---|---|---|
| Bé nhỏ | 34-36 | 28-30 | 35-37 |
| Trung bình | 38-40 | 32-34 | 38-40 |
| Lớn | 42-44 | 36-38 | 42-44 |
| X-Lớn | 46-48 | 40-42 | 46-48 |
Biểu đồ kích thước của phụ nữ
| Kích cỡ | Vòng ngực (inch) | Vòng eo (inch) | Hông (inch) |
|---|---|---|---|
| Bé nhỏ | 32-34 | 25-27 | 35-37 |
| Trung bình | 36-38 | 29-31 | 39-41 |
| Lớn | 40-42 | 33-35 | 43-45 |
| X-Lớn | 44-46 | 37-39 | 47-49 |
Biểu đồ kích thước Unisex
| Kích cỡ | Ngực (inch) | Vòng eo (inch) |
|---|---|---|
| Bé nhỏ | 34-36 | 28-30 |
| Trung bình | 38-40 | 32-34 |
| Lớn | 42-44 | 36-38 |
| X-Lớn | 46-48 | 40-42 |
Cách đo
Hãy làm theo những lời khuyên sau để lấy số đo chính xác:
- Sử dụng một thước dây mềm và giữ nó vừa khít nhưng không quá chặt.
- Đo trên da trần hoặc quần áo vừa vặn để đảm bảo độ chính xác.
- Đứng thẳng và giữ hai chân sát nhau trong khi đo.
- Hãy nhờ một người bạn giúp bạn đo lường để có kết quả tốt nhất.
Mẹo đo lường
Luôn đo ngực ở phần đầy nhất, vòng eo ở phần hẹp nhất và hông ở phần rộng nhất. So sánh các phép đo này với biểu đồ kích thước của chúng tôi để tìm ra kích thước phù hợp nhất với bạn.
Nếu bạn đang phân vân giữa các kích cỡ, hãy chọn kích thước lớn hơn để vừa vặn hơn. Hãy nhớ rằng, các loại quần áo khác nhau có thể vừa vặn khác nhau tùy theo kiểu dáng và chất liệu vải.